ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhà ăn" (1件)
nhà ăn

日本語
名食堂
Tôi thường ăn trưa ở nhà ăn
私はよく食堂でランチを食べる
類語検索結果 "nhà ăn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhà ăn" (1件)
Tôi thường ăn trưa ở nhà ăn
私はよく食堂でランチを食べる
